Bản dịch của từ 缚束 trong tiếng Việt
缚束
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
缚束 (Động từ)
【fù shù】
01
Buộc, trói lại
2.捆绑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buộc lại, trói buộc
1.裹扎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ràng buộc, hạn chế
3.约束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缚束
fù
缚
shù
束
Các từ liên quan
缚住
缚扎
缚格
缚絷
缚绑
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHƯỢC.PHỌC】
- Các biến thể:
- 縛
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮛
縛
婏
蚥
蕧
紨
蚹
萯
褔
䞜
鲋
䟔
缞
纺
纱
绩
缂
绹
级
缬
缇
缊
练
绽
瑓
嫒
楶
鉪
㫎
㦊
獊
嫊
㒂
碓
楪
㟵
束缚
系缚
绑缚
拴缚
捆缚
棕缚
吊坠缚
作茧自缚
缚鸡之力
造茧自缚
