Bản dịch của từ 缚茅 trong tiếng Việt

缚茅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

缚茅 (Động từ)

fù máo
01

Cái trói cỏ

1.亦作“缚茆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xây dựng nhà ở đơn sơ, thường là nhà tranh.

2.谓盖造简陋的房屋。茅,谓茅屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缚茅

máo

Các từ liên quan

缚住
缚扎
缚束
缚格
缚絷
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
缚
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHƯỢC.PHỌC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,尃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép