Bản dịch của từ 缚茆 trong tiếng Việt

缚茆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

缚茆 (Danh từ)

fù máo
01

Cái chòi (dùng để che chắn); chỗ trú ẩn

见“缚茅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缚茆

máo

Các từ liên quan

缚住
缚扎
缚束
缚格
缚絷
缚
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHƯỢC.PHỌC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,尃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép