Bản dịch của từ 缚辱 trong tiếng Việt
缚辱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
缚辱 (Động từ)
【fù rǔ】
01
Bị trói buộc và nhục mạ, xúc phạm.
捆绑侮辱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缚辱
fù
缚
rǔ
辱
Các từ liên quan
缚住
缚扎
缚束
缚格
缚絷
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHƯỢC.PHỌC】
- Các biến thể:
- 縛
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮛
縛
婏
蚥
蕧
紨
蚹
萯
褔
䞜
鲋
䟔
缞
纺
纱
绩
缂
绹
级
缬
缇
缊
练
绽
瑓
嫒
楶
鉪
㫎
㦊
獊
嫊
㒂
碓
楪
㟵
束缚
系缚
绑缚
拴缚
捆缚
棕缚
吊坠缚
作茧自缚
缚鸡之力
造茧自缚
