Bản dịch của từ 缛丽 trong tiếng Việt
缛丽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
缛丽 (Tính từ)
【rù lì】
01
Trang hoàng rườm rà, lộng lẫy nhưng nhiều hoa văn, họa tiết; (Hán-Việt) 'rực'/'rực rỡ' mang sắc trang trí tinh xảo
繁饰华丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缛丽
rù
缛
lì
丽
Các từ liên quan
缛彩
缛礼
缛礼烦仪
缛组
缛绣
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 縟
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,辱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ一一フノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扖
㾒
䐓
洳
縟
蓐
嗕
媷
㹘
褥
鳰
溽
缋
缄
绯
纨
䌾
纯
绷
缤
缠
纭
绂
绊
聗
塮
㮢
滌
㼹
㷏
䐙
慩
㨧
漣
㼵
腹
繁缛
繁文缛节
