Bản dịch của từ 缛礼烦仪 trong tiếng Việt
缛礼烦仪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
缛礼烦仪 (Tính từ)
【rù lǐ fán yí】
01
Lễ nghi rườm rà
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缛礼烦仪
rù
缛
lǐ
礼
fán
烦
yí
仪
Các từ liên quan
缛丽
缛彩
缛礼
缛组
缛绣
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 縟
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,辱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ一一フノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扖
㾒
䐓
洳
縟
蓐
嗕
媷
㹘
褥
鳰
溽
缋
缄
绯
纨
䌾
纯
绷
缤
缠
纭
绂
绊
聗
塮
㮢
滌
㼹
㷏
䐙
慩
㨧
漣
㼵
腹
繁缛
繁文缛节
