Bản dịch của từ 缛节 trong tiếng Việt
缛节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
缛节 (Danh từ)
【rù jié】
01
Những chi tiết rườm rà, vụn vặt; các mục lặt vặt phiền phức
繁琐的细节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缛节
rù
缛
jié
节
Các từ liên quan
缛丽
缛彩
缛礼
缛礼烦仪
缛组
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 縟
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,辱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ一一フノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扖
㾒
䐓
洳
縟
蓐
嗕
媷
㹘
褥
鳰
溽
缋
缄
绯
纨
䌾
纯
绷
缤
缠
纭
绂
绊
聗
塮
㮢
滌
㼹
㷏
䐙
慩
㨧
漣
㼵
腹
繁缛
繁文缛节
