Bản dịch của từ 缛采 trong tiếng Việt
缛采
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
缛采 (Danh từ)
【rù cǎi】
01
Màu sắc rực rỡ, lộng lẫy; cũng dùng bóng để chỉ văn采 (văn tài hoa, chữ nghĩa hoa lệ)
2.绚丽的色彩。借指繁华的文采。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.亦作“缛彩”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缛采
rù
缛
cǎi
采
Các từ liên quan
缛丽
缛彩
缛礼
缛礼烦仪
缛组
采买
采任
采伐
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 縟
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,辱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ一一フノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扖
㾒
䐓
洳
縟
蓐
嗕
媷
㹘
褥
鳰
溽
缋
缄
绯
纨
䌾
纯
绷
缤
缠
纭
绂
绊
聗
塮
㮢
滌
㼹
㷏
䐙
慩
㨧
漣
㼵
腹
繁缛
繁文缛节
