Bản dịch của từ 缜润 trong tiếng Việt

缜润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

缜润 (Tính từ)

zhěn rùn
01

Mềm mại, mịn màng

细致而润泽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缜润

zhěn

rùn

Các từ liên quan

缜匝
缜发
缜密
缜栗
缜纷
润下
润丽
润养
润利
润含
缜
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨN】
Các biến thể:
縝, 𣞟
Hình thái radical:
⿰,纟,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép