Bản dịch của từ 缝儿 trong tiếng Việt
缝儿
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féng | ㄈㄥˊ | f | eng | thanh sắc |
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
缝儿 (Cụm từ)
【fèng er】
01
言行的破绽。。如:「他刚才的话有缝儿,难道你听不出来吗?」
Ví dụ
02
缝隙、漏洞。。如:「这桶子有个缝儿,小心装了水会漏。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缝儿
fèng
缝
er
儿
- Bính âm:
- 【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
- Các biến thể:
- 縫, 綘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,逢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵯
縫
漨
䙜
溄
逢
艂
馮
夆
綘
㦀
䩼
賵
縫
焨
赗
湗
奉
鳳
煈
㡝
鴌
鳯
凤
缥
绻
缊
纥
缵
绐
综
纩
绯
纟
缀
编
𠅹
傽
𠌱
慠
溜
䴖
䞧
遥
缤
閠
塧
雍
裁缝
缝纫
缝补
缝合
缝制
缝线
缝针
缝缀
缝纫机
裁缝师
缝隙
裂缝
无缝
接缝
夹缝
焊缝
牙缝
窄缝
骑缝
指缝
