Bản dịch của từ 缝纫机运转一周 trong tiếng Việt

缝纫机运转一周

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊfengthanh sắc

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

缝纫机运转一周 (Danh từ)

féng rèn jī yùn zhuàn yì zhōu
01

Máy may chạy một vòng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缝纫机运转一周

féng

rèn

yùn

zhuàn

zhōu

缝
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Các biến thể:
縫, 綘
Hình thái radical:
⿰,纟,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶一一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép