Bản dịch của từ 缞帻 trong tiếng Việt

缞帻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

缞帻 (Danh từ)

shuāi zé
01

Khăn tang, khăn đội đầu bằng vải thô dùng trong tang lễ.

丧服。粗麻布制的头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缞帻

cuī

Các từ liên quan

缞服
缞粗
缞绖
缞麻
帻巾
帻梁
缞
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Các biến thể:
縗, 䙑
Hình thái radical:
⿰纟衰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép