Bản dịch của từ 缟服 trong tiếng Việt
缟服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎo | ㄍㄠˇ | g | ao | thanh hỏi |
缟服 (Danh từ)
【gǎo fú】
01
Cảo phục; áo trắng; áo lụa trắng
白色的衣服;一种轻薄的丝绸衣物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缟服
gǎo
缟
fú
服
- Bính âm:
- 【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
- Các biến thể:
- 縞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搞
㚖
㾸
鎬
菒
槁
稁
稾
䗣
镐
槀
縞
䌹
䍁
缘
约
绵
绫
绠
线
细
缥
绱
纰
㾿
隡
蓐
詺
䃀
嫑
蔭
䪏
媰
㼱
皙
𠅺
缟素
缟衣
缟玛瑙
