Bản dịch của từ 缟玛瑙 trong tiếng Việt
缟玛瑙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎo | ㄍㄠˇ | g | ao | thanh hỏi |
缟玛瑙 (Danh từ)
【gáo má nǎo】
01
Mã não trắng
白玛瑙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mã não
缟玛瑙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缟玛瑙
gǎo
缟
mǎ
玛
nǎo
瑙
- Bính âm:
- 【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
- Các biến thể:
- 縞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搞
㚖
㾸
鎬
菒
槁
稁
稾
䗣
镐
槀
縞
䌹
䍁
缘
约
绵
绫
绠
线
细
缥
绱
纰
㾿
隡
蓐
詺
䃀
嫑
蔭
䪏
媰
㼱
皙
𠅺
缟素
缟衣
缟玛瑙
