Bản dịch của từ 缠丝玛瑙 trong tiếng Việt
缠丝玛瑙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
缠丝玛瑙 (Danh từ)
【chán sī má nǎo】
01
Mã não cuốn chỉ
一种宝石,通常呈现出缠绕状的纹理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠丝玛瑙
chán
缠
sī
丝
mǎ
玛
nǎo
瑙
Các từ liên quan
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
缠口汤
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
玛利亚娜
玛尔噶
玛瑙
玛雅文化
瑙鲁
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 纏, 緾, 纒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,㢆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝉
欃
婵
䤫
儳
孱
单
單
纏
巉
嶄
壥
䍀
绥
绗
缙
缓
缚
缘
绵
缋
缌
绑
绋
嫀
綀
䡖
傪
煫
䖿
㜑
瑏
𠌻
㰻
䛔
𠍢
纠缠
缠绕
缠绵
难缠
缠身
盘缠
缠足
交缠
缠结
蛮缠
