Bản dịch của từ 缠口汤 trong tiếng Việt

缠口汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

缠口汤 (Danh từ)

chán kǒu tāng
01

Loại trà đặc biệt, gọi là 'trà súp' hoặc 'trà nước' trong văn hóa Trung Hoa.

茶汤名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠口汤

chán

kǒu

tāng

Các từ liên quan

缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
缠
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
Các biến thể:
纏, 緾, 纒
Hình thái radical:
⿰,纟,㢆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép