Bản dịch của từ 缠头裹脑 trong tiếng Việt
缠头裹脑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
缠头裹脑 (Tính từ)
【chán tóu guó nǎo】
01
Rối rắm, vướng víu không rõ ràng, như bị dây thừng quấn chặt quanh đầu và thân, khó giải quyết.
纠缠不清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠头裹脑
chán
缠
tóu
头
guǒ
裹
nǎo
脑
Các từ liên quan
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
头一无二
头七
头上
头上安头
裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 纏, 緾, 纒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,㢆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝉
欃
婵
䤫
儳
孱
单
單
纏
巉
嶄
壥
䍀
绥
绗
缙
缓
缚
缘
绵
缋
缌
绑
绋
嫀
綀
䡖
傪
煫
䖿
㜑
瑏
𠌻
㰻
䛔
𠍢
纠缠
缠绕
缠绵
难缠
缠身
盘缠
缠足
交缠
缠结
蛮缠
