Bản dịch của từ 缠夹二先生 trong tiếng Việt

缠夹二先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

缠夹二先生 (Danh từ)

chán jiā èr xiān sheng
01

Hai ông Thầy Quấn và Kẹp (nhân vật trong văn học)

可能指特定领域的专家或著名人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠夹二先生

chán

jiā

èr

xiān

shēng

Các từ liên quan

缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
缠
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
Các biến thể:
纏, 緾, 纒
Hình thái radical:
⿰,纟,㢆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép