Bản dịch của từ 缠帐 trong tiếng Việt
缠帐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
缠帐 (Động từ)
【chán zhàng】
01
Chiếm dụng nợ nần, không trả hoặc cố tình làm cho khoản nợ kéo dài, gây phiền phức cho người cho vay.
1.亦作“缠账”。亦作“缠障”。
Ví dụ
02
Quấn quýt, níu kéo không rời, làm phiền hoặc gây khó chịu bằng cách bám lấy người khác.
2.纠缠;搅绕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠帐
chán
缠
zhàng
帐
Các từ liên quan
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 纏, 緾, 纒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,㢆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝉
欃
婵
䤫
儳
孱
单
單
纏
巉
嶄
壥
䍀
绥
绗
缙
缓
缚
缘
绵
缋
缌
绑
绋
嫀
綀
䡖
傪
煫
䖿
㜑
瑏
𠌻
㰻
䛔
𠍢
纠缠
缠绕
缠绵
难缠
缠身
盘缠
缠足
交缠
缠结
蛮缠
