Bản dịch của từ 缠疾 trong tiếng Việt
缠疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
缠疾 (Danh từ)
【chán jí】
01
Bệnh tật dai dẳng, kéo dài không khỏi, thường dùng để chỉ những chứng bệnh khó chữa, hành hạ lâu ngày.
谓疾病缠身,久久不愈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠疾
chán
缠
jí
疾
Các từ liên quan
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 纏, 緾, 纒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,㢆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝉
欃
婵
䤫
儳
孱
单
單
纏
巉
嶄
壥
䍀
绥
绗
缙
缓
缚
缘
绵
缋
缌
绑
绋
嫀
綀
䡖
傪
煫
䖿
㜑
瑏
𠌻
㰻
䛔
𠍢
纠缠
缠绕
缠绵
难缠
缠身
盘缠
缠足
交缠
缠结
蛮缠
