Bản dịch của từ 缠绵缱绻 trong tiếng Việt

缠绵缱绻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

缠绵缱绻 (Tính từ)

chán mián qián quǎn
01

Tình cảm sâu đậm, khó rời xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠绵缱绻

chán

mián

qiǎn

quǎn

Các từ liên quan

缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
缱绻
缱绻司
缱绻羡爱
绻恋
绻慕
绻结
绻绻
绻缱
缠
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
Các biến thể:
纏, 緾, 纒
Hình thái radical:
⿰,纟,㢆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép