Bản dịch của từ 缠缴 trong tiếng Việt
缠缴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
缠缴 (Động từ)
【chán jiǎo】
01
Quấy rầy, làm phiền dai dẳng, gây khó chịu liên tục
缠扰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠缴
chán
缠
jiǎo
缴
Các từ liên quan
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
缴付
缴公
缴凭
缴卷
缴奏
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 纏, 緾, 纒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,㢆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝉
欃
婵
䤫
儳
孱
单
單
纏
巉
嶄
壥
䍀
绥
绗
缙
缓
缚
缘
绵
缋
缌
绑
绋
嫀
綀
䡖
傪
煫
䖿
㜑
瑏
𠌻
㰻
䛔
𠍢
纠缠
缠绕
缠绵
难缠
缠身
盘缠
缠足
交缠
缠结
蛮缠
