Bản dịch của từ 缠脚 trong tiếng Việt
缠脚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
缠脚 (Động từ)
【chán jiǎo】
01
Quấn chân (đặc biệt là việc bó chân phụ nữ theo truyền thống Trung Quốc cổ, gọi là 'bó chân') để làm cho chân nhỏ lại.
即缠足。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠脚
chán
缠
jiǎo
脚
Các từ liên quan
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 纏, 緾, 纒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,㢆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝉
欃
婵
䤫
儳
孱
单
單
纏
巉
嶄
壥
䍀
绥
绗
缙
缓
缚
缘
绵
缋
缌
绑
绋
嫀
綀
䡖
傪
煫
䖿
㜑
瑏
𠌻
㰻
䛔
𠍢
纠缠
缠绕
缠绵
难缠
缠身
盘缠
缠足
交缠
缠结
蛮缠
