Bản dịch của từ 缠臂 trong tiếng Việt

缠臂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

缠臂 (Danh từ)

chán bì
01

Vòng đeo tay bằng kim loại hoặc vật liệu khác, thường dùng làm trang sức hoặc biểu tượng

手镯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠臂

chán

Các từ liên quan

缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
缠
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
Các biến thể:
纏, 緾, 纒
Hình thái radical:
⿰,纟,㢆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép