Bản dịch của từ 缠达 trong tiếng Việt
缠达
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
缠达 (Danh từ)
【chán dá】
01
Một thể loại hát kể dân gian thời Tống, kết hợp hát và múa, mang nét nghệ thuật truyền thống đặc sắc.
宋代民间说唱艺术的一种曲调。一说是一种歌舞相兼的艺术形式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠达
chán
缠
dá
达
Các từ liên quan
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
达·芬奇
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 纏, 緾, 纒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,㢆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝉
欃
婵
䤫
儳
孱
单
單
纏
巉
嶄
壥
䍀
绥
绗
缙
缓
缚
缘
绵
缋
缌
绑
绋
嫀
綀
䡖
傪
煫
䖿
㜑
瑏
𠌻
㰻
䛔
𠍢
纠缠
缠绕
缠绵
难缠
缠身
盘缠
缠足
交缠
缠结
蛮缠
