Bản dịch của từ 缠麻头续麻尾 trong tiếng Việt
缠麻头续麻尾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
缠麻头续麻尾 (Thành ngữ)
【chán má tóu xù má wěi】
01
Miêu tả cách nói chuyện dài dòng, lạc đề, nói chuyện lan man không tập trung.
形容说话枝蔓,东拉西扯。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠麻头续麻尾
chán
缠
má
麻
tóu
头
xù
续
má
尾
Các từ liên quan
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
麻亮
麻仁
头一无二
头七
头上
头上安头
续世
续作
续借
续假
续凫截鹤
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 纏, 緾, 纒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,㢆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝉
欃
婵
䤫
儳
孱
单
單
纏
巉
嶄
壥
䍀
绥
绗
缙
缓
缚
缘
绵
缋
缌
绑
绋
嫀
綀
䡖
傪
煫
䖿
㜑
瑏
𠌻
㰻
䛔
𠍢
纠缠
缠绕
缠绵
难缠
缠身
盘缠
缠足
交缠
缠结
蛮缠
