ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缣囊
Bảng phân tích âm vị 缣
Jiān
Túi làm bằng lụa mỏng (vải tơ, vải khăn mịn); túi nhỏ bằng vải mỏng để đựng đồ quý hoặc hương liệu
细绢制成的袋子。
jiān
缣
náng
囊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép