ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缣帛
Bảng phân tích âm vị 缣
Jiān
Lụa mỏng (dùng để viết thư thay giấy thời xưa)
古代一种质地细薄的丝织品在发明纸以前,常在缣帛上书写文字
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiān
缣
bó
帛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép