Bản dịch của từ 缣箱 trong tiếng Việt
缣箱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
缣箱 (Danh từ)
【jiān xiāng】
01
Hòm/hộp đựng tranh, thư họa; cũng dùng để chỉ bản tranh, bức họa được cuộn hoặc cất trong hòm ấy (tức là 'tranh/thư họa').
存放书画的箱子。亦指书画。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缣箱
jiān
缣
xiāng
箱
Các từ liên quan
缣囊
缣巾
缣布
缣帛
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
