ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缣素
Bảng phân tích âm vị 缣
Jiān
Lụa trắng mỏng dùng để viết hoặc vẽ (giấy/luân cho thư họa cổ), tức tơ trắng làm bản viết tranh, thư
供书画用的白绢。。抱朴子.内篇.遐览:「又许渐得短书,缣素所写者,积年之中,合集所见,当出二百许卷,终不可得也。」
jiān
缣
sù
素
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép