Bản dịch của từ 缥囊 trong tiếng Việt

缥囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

缥囊 (Danh từ)

piǎo náng
01

Túi mỏng

淡青色的书囊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缥囊

piāo

náng

Các từ liên quan

缥帙
缥带
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
缥
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠ, ㄆㄧㄠˇ】【PHIÊU, PHIẾU】
Các biến thể:
縹, 𦆝, 𦇐
Hình thái radical:
⿰,纟,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép