Bản dịch của từ 缥烟 trong tiếng Việt
缥烟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piǎo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
缥烟 (Danh từ)
【piǎo yān】
01
Khói mỏng, khói màu xanh nhạt (như làn khói mờ nhẹ)
青烟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缥烟
piāo
缥
yān
烟
Các từ liên quan
缥囊
缥帙
缥带
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
- Bính âm:
- 【piǎo】【ㄆㄧㄠ, ㄆㄧㄠˇ】【PHIÊU, PHIẾU】
- Các biến thể:
- 縹, 𦆝, 𦇐
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莩
殍
縹
篻
㩠
皫
瞟
㵱
㲏
漂
㹾
醥
飄
翲
飘
飃
剽
魒
彯
嘌
縹
旚
螵
勡
绚
纨
䌶
缤
约
绲
缱
绷
缬
纻
䌸
纴
竮
蔣
䔜
蓼
䲯
撄
漕
麼
𠎒
髦
粶
睮
缥缈
缥渺
缥色
缥囊
虚无缥缈
虚无缥渺
