Bản dịch của từ 缦然 trong tiếng Việt

缦然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

缦然 (Tính từ)

màn rán
01

Tâm trạng rối rắm, bộ dạng lộn xộn; vẻ mặt ngơ ngác/đãng trí (cảm giác lơ đãng, rối loạn)

杂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缦然

màn

rán

Các từ liên quan

缦乐
缦布
缦帛
缦田
然不
然且
然乃
然信
然则
缦
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN.MAN】
Các biến thể:
縵, 𦄡, 𦆅
Hình thái radical:
⿰,纟,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép