Bản dịch của từ 缦缦 trong tiếng Việt
缦缦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
缦缦 (Tính từ)
【màn màn】
01
Uốn khúc, chậm rãi quay vòng, vẻ điềm đạm, khoan thai (mô tả thân hình hoặc hành động quay vòng nhẹ nhàng)
1.纡缓回旋貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thê lương, chán nản; vẻ mặt buồn rầu, ủ rũ
2.沮丧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cháy tàn dần; lửa hoặc sáng rực mờ nhạt, dần dần tắt (nghĩa chữ cổ, mô tả việc lan man rồi tắt)
3.漫灭貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kéo dài; kéo dài ra (dáng vẻ kéo dài, hoặc làm cho thứ gì đó dài thêm) — cách nói cổ/khêu gợi hình ảnh kéo giãn
4.延长貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缦缦
màn
缦
Các từ liên quan
缦乐
缦布
缦帛
缦然
缦田
缦立
缦缯
缦胡
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN.MAN】
- Các biến thể:
- 縵, 𦄡, 𦆅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澫
縵
蔓
熳
䕕
曼
㗄
澷
䝢
㵘
㡢
㗈
绸
缟
缒
缝
纟
缇
绎
续
䌽
绣
绰
䍀
蜮
豨
賒
閮
褎
𠍹
𠎺
潢
觪
䔙
厭
潋
烂缦
