Bản dịch của từ 缧囚 trong tiếng Việt

缧囚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

缧囚 (Danh từ)

léi qiú
01

Kẻ bị xiềng xích, người bị giam giữ trong tù

犹累囚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缧囚

léi

qiú

Các từ liên quan

缧绁
缧绁之厄
缧绁之忧
缧绁之苦
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
缧
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LUY】
Các biến thể:
縲, 纝, 𦅍
Hình thái radical:
⿰,纟,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép