Bản dịch của từ 缧缧 trong tiếng Việt

缧缧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

缧缧 (Động từ)

léi léi
01

Quấn quýt, quấn chặt như dây thừng; hành động quấn quanh, bện chặt.

缠绕貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缧缧

léi

Các từ liên quan

缧囚
缧绁
缧绁之厄
缧绁之忧
缧绁之苦
缧
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LUY】
Các biến thể:
縲, 纝, 𦅍
Hình thái radical:
⿰,纟,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép