Bản dịch của từ 缨 trong tiếng Việt
缨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
缨 (Danh từ)
【yīng】
01
Tua; dải; ngù; tua rua; rua
古代帽子上系在颔下的带子也泛指带子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dây tua
(缨儿) 缨子1.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chùm tua; mớ; bó (những thứ giống tua)
(缨儿) 缨子2.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 纓, 绬, 䋝
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,婴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘡
賏
莺
鶯
応
罂
偀
鹰
焽
煐
孾
嬰
缪
绨
缯
䌺
䌿
䌼
缗
绎
绀
缅
纹
细
餉
潍
鉹
廑
瑨
蔣
㩁
嫱
鞄
寣
裳
㿣
簪缨
请缨
缨子
缨帽
长缨
缨儿
红缨枪
马缨丹
马缨花
簪缨子弟
