Bản dịch của từ 缨冠 trong tiếng Việt

缨冠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

缨冠 (Cụm từ)

yīng guān
01

1.《孟子.离娄下》:“今有同室之人斗者,救之,虽被发缨冠而救之,可也。”谓不暇束发而结缨往救。后因以“缨冠”形容急迫或急切救助他人。

Ví dụ
02

2.仕宦的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缨冠

yīng

guān

Các từ liên quan

缨佩
缨冕
缨子
缨导
缨帽
冠上加冠
冠上履下
冠世
缨
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
纓, 绬, 䋝
Hình thái radical:
⿰,纟,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép