Bản dịch của từ 缨弁 trong tiếng Việt

缨弁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

缨弁 (Cụm từ)

yīng biàn
01

仕宦的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缨弁

yīng

biàn

Các từ liên quan

缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
弁丁
弁兵
弁冕
缨
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
纓, 绬, 䋝
Hình thái radical:
⿰,纟,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép