Bản dịch của từ 缨徽 trong tiếng Việt

缨徽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

缨徽 (Danh từ)

yīng huī
01

Một loại túi thơm (hương nang) do phụ nữ đeo, thường chứa hương liệu thơm để khử mùi hoặc trang trí — có nét cổ điển, giống túi thơm treo trang phục.

妇女所佩的香囊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缨徽

yīng

huī

Các từ liên quan

缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
缨
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
纓, 绬, 䋝
Hình thái radical:
⿰,纟,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép