Bản dịch của từ 缨索 trong tiếng Việt

缨索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

缨索 (Danh từ)

yīng suǒ
01

Dây tua trang trí gắn ở mũ hoặc đai (冠带上的穗带),một loại dây trang sức/đai cách điệu trong phục trang cổ

冠带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缨索

yīng

suǒ

Các từ liên quan

缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
缨
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
纓, 绬, 䋝
Hình thái radical:
⿰,纟,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép