Bản dịch của từ 缨緌 trong tiếng Việt

缨緌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

缨緌 (Danh từ)

yīng ruí
01

Dây và đồ trang trí mũ (phụ kiện mũ quan); cũng được dùng để chỉ chức vị quan lại hoặc những sĩ phu có thanh thế

2.冠带与冠饰。亦借指官位或有声望的士大夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dây trang trí mũ/đai (dây tua, dây buộc mũ quan cổ điển); cũng viết là “缨绥

1.亦作“缨绥”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缨緌

yīng

ruí

Các từ liên quan

缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
緌緌
缨
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
纓, 绬, 䋝
Hình thái radical:
⿰,纟,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép