Bản dịch của từ 缨縻 trong tiếng Việt

缨縻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

缨縻 (Động từ)

yīng mí
01

Trói buộc, ràng buộc (dùng dây, dây buộc); nghĩa cổ: bị xiềng, bị trói

拘系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缨縻

yīng

Các từ liên quan

缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
縻军
縻漫
縻烂
縻系
縻絷
缨
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
纓, 绬, 䋝
Hình thái radical:
⿰,纟,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép