Bản dịch của từ 缨络枣 trong tiếng Việt

缨络枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

缨络枣 (Danh từ)

yīng luò zǎo
01

Tên một giống táo tàu (một loài táo) — quả ăn được, thuộc họ táo tàu

枣名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缨络枣

yīng

luò

zǎo

Các từ liên quan

缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
缨
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
纓, 绬, 䋝
Hình thái radical:
⿰,纟,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép