Bản dịch của từ 缨缴 trong tiếng Việt

缨缴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

缨缴 (Danh từ)

yīng jiǎo
01

Bị trúng một mũi tên; đề cập đến một mũi tên (nghĩa cổ: sợi dây lụa buộc vào mũi tên, mà theo nghĩa rộng có nghĩa là bị một mũi tên hoặc chính mũi tên bắn trúng)

中箭。缨,通“婴”。缴,箭上的丝绳。借指箭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缨缴

yīng

jiǎo

Các từ liên quan

缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
缴付
缴公
缴凭
缴卷
缴奏
缨
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
纓, 绬, 䋝
Hình thái radical:
⿰,纟,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép