Bản dịch của từ 缨网 trong tiếng Việt
缨网
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
缨网 (Danh từ)
【yīng wǎng】
01
Nó là ẩn dụ cho những ràng buộc trần tục hay gánh nặng của danh lợi (trói buộc lòng người như một cái tua, một cái bẫy).
喻世俗束缚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缨网
yīng
缨
wǎng
网
Các từ liên quan
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
网兜
网具
网友
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 纓, 绬, 䋝
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,婴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘡
賏
莺
鶯
応
罂
偀
鹰
焽
煐
孾
嬰
缪
绨
缯
䌺
䌿
䌼
缗
绎
绀
缅
纹
细
餉
潍
鉹
廑
瑨
蔣
㩁
嫱
鞄
寣
裳
㿣
簪缨
请缨
缨子
缨帽
长缨
缨儿
红缨枪
马缨丹
马缨花
簪缨子弟
