Bản dịch của từ 缩多氨酸 trong tiếng Việt

缩多氨酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

缩多氨酸 (Danh từ)

suō duō ān suān
01

Polypeptit là một chuỗi các axit amin được liên kết với nhau bằng liên kết peptit (CO–NH), là một thành phần của protein.

多肽,通过肽键CO-NH连接的氨基酸链,蛋白质的组成部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như 多肽

Same as 多肽 [duō tài]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缩多氨酸

suō

duō

ān

suān

缩
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨㄛ, ㄙㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
縮, 𣩐, 𦄲, 𦟱
Hình thái radical:
⿰,纟,宿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép