Bản dịch của từ 缩头 trong tiếng Việt

缩头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

缩头 (Danh từ)

suō tóu
01

Nhút nhát, rụt đầu không dám ra mặt; co rúm lại vì sợ

1.畏缩而不敢出头。

Ví dụ
02

Cái roi (lấy đoạn gốc tre làm đầu), loại công cụ tra khảo/đánh đòn xưa dùng làm hình phạt

2.以竹之根节部分为端所作之笞,旧时用为刑具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缩头

suō

tóu

Các từ liên quan

缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
头一无二
头七
头上
头上安头
缩
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨㄛ, ㄙㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
縮, 𣩐, 𦄲, 𦟱
Hình thái radical:
⿰,纟,宿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép