Bản dịch của từ 缩缩 trong tiếng Việt
缩缩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
缩缩 (Tính từ)
【suō suō】
01
Thu gọn, co lại; cất giữ, gom lại (giữ chặt vào trong)
1.收藏;敛缩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thu hẹp lại, rút lui hoặc tôn trọng và dè dặt; để diễn tả sự rụt rè hoặc hơi rụt rè trong việc tôn trọng (có thể hiểu là “hèn nhát” hoặc “hèn nhát”)
2.畏缩貌;恭谨貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thẹn thùng, đỏ mặt vì xấu hổ; vẻ ngượng nghịu (miêu tả thái độ lúng túng, hơi co rúm)
3.羞愧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缩缩
suō
缩
Các từ liên quan
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
缩印
缩却
缩囊
缩回
缩图
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨㄛ, ㄙㄨˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 縮, 𣩐, 𦄲, 𦟱
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,宿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梭
嗦
傞
挲
蓑
唆
莎
縮
莏
娑
睃
羧
䥔
藗
嗉
䃤
㜚
樎
碿
㑛
泝
粛
憟
僳
纵
级
绖
绳
纼
缰
绩
绞
绋
纳
䌾
䍁
䟹
𠍼
髣
養
麧
酴
餆
嫲
㗮
箒
褊
睴
缩短
退缩
缩小
压缩
缩写
缩水
收缩
浓缩
萎缩
缩影
缩砂密
