Bản dịch của từ 缩舌 trong tiếng Việt

缩舌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

缩舌 (Động từ)

suō shé
01

Sửng sốt đến mức không nói nên lời; cứng lưỡi, nghẹn họng (ví dụ: nghe tin mà 'cứng lưỡi')

形容吃惊得说不出话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缩舌

suō

shé

Các từ liên quan

缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
缩
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨㄛ, ㄙㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
縮, 𣩐, 𦄲, 𦟱
Hình thái radical:
⿰,纟,宿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép